another aspect to consider is
Nghĩa
Định nghĩa · used to introduce a different point
“Another aspect to consider is the environmental impact of tourism.”Một khía cạnh khác cần xem xét là tác động môi trường của du lịch.
“Another aspect to consider is the cost of living in urban areas.”Một khía cạnh khác cần xem xét là chi phí sinh hoạt ở các khu vực đô thị.
Mẹo IELTS · Cố gắng đưa ra nhiều khía cạnh khác nhau trong bài nói.
Ghi chú · Sử dụng cụm này để mở rộng chủ đề thảo luận.