Kho từ › Collocations · media › manage content

manage content

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
quản lý nội dung
UK /ˈmæn.ɪdʒ ˈkɒn.tent/ · US /ˈmæn.ɪdʒ ˈkɒn.tent/
to oversee and organize information shared online
We need to manage content effectively on our website.
→ Chúng ta cần quản lý nội dung hiệu quả trên trang web của mình.
Managing content is crucial for online success.→ Quản lý nội dung là rất quan trọng cho sự thành công trực tuyến.
Đồng nghĩa
oversee contentorganize information
Collocations
manage resourcesmanage projects
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh khả năng tổ chức thông tin.
Quản lý nội dung giúp giữ cho thông tin rõ ràng và có tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...