billion
/ˈbɪl.jən/ A2
Nghĩa
tỷ
danh từ
Định nghĩa · a number equal to one thousand million.
“There are a billion stars in the sky.”Có một tỷ ngôi sao trên bầu trời.
“The company is worth a billion.”Công ty trị giá một tỷ.
Cụm hay dùng
a billion dollarsbillions of stars
Họ từ
billionth (adj/num)
Mẹo IELTS · Dùng 'billion' khi nói về tài chính.
Ghi chú · Danh từ: 1,000,000,000.