Kho từ › Từ vựng B2 · environment › impactful

impactful

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · environment IELTS
có tác động mạnh mẽ
UK /ˈɪmpæktfəl/ · US /ˈɪmpæktfəl/
having a strong effect
The campaign was impactful in raising awareness.
→ Chiến dịch này có tác động mạnh mẽ trong việc nâng cao nhận thức.
Impactful policies can lead to significant changes.→ Các chính sách có tác động mạnh mẽ có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩa
influentialeffective
Collocations
impactful changeimpactful messageimpactful solutions
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các chính sách có tác động trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những điều có tác động lớn đến môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...