invasive
Nghĩa
Định nghĩa · Species that spread and harm native ecosystems.
“Invasive species threaten local biodiversity.”Các loài xâm lấn đe dọa đa dạng sinh học địa phương.
“Efforts are needed to control invasive plants.”Cần có nỗ lực để kiểm soát các loại cây xâm lấn.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về các loài gây hại.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn.