Kho từ › Từ vựng B2 · environment › invasive

invasive

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · environment IELTS
Các loài xâm lấn lan rộng và gây hại cho hệ sinh thái bản địa.
UK /ɪnˈveɪ.sɪv/ · US /ɪnˈveɪ.sɪv/
Species that spread and harm native ecosystems.
Invasive species threaten local biodiversity.
→ Các loài xâm lấn đe dọa đa dạng sinh học địa phương.
Efforts are needed to control invasive plants.→ Cần có nỗ lực để kiểm soát các loại cây xâm lấn.
Đồng nghĩa
intrusiveunwelcome
Collocations
invasive speciesinvasive plants
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về các loài gây hại.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...