Kho từ › Collocations · media › gain visibility

gain visibility

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
tăng cường sự hiện diện
UK /ɡeɪn ˈvɪz.ə.bɪl.ɪ.ti/ · US /ɡeɪn ˈvɪz.ə.bɪl.ɪ.ti/
to become more noticeable or well-known
Social media can help brands gain visibility quickly.
→ Mạng xã hội có thể giúp các thương hiệu tăng cường sự hiện diện nhanh chóng.
Events can help gain visibility for local artists.→ Các sự kiện có thể giúp tăng cường sự hiện diện cho các nghệ sĩ địa phương.
Đồng nghĩa
increase exposureenhance presence
Collocations
gain online visibilitygain media visibility
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về chiến lược tiếp thị.
Quan trọng cho sự phát triển thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...