Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gain visibility

/ɡeɪn ˈvɪz.ə.bɪl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự hiện diện phr.

Định nghĩa · to become more noticeable or well-known

“Social media can help brands gain visibility quickly.”Mạng xã hội có thể giúp các thương hiệu tăng cường sự hiện diện nhanh chóng.

“Events can help gain visibility for local artists.”Các sự kiện có thể giúp tăng cường sự hiện diện cho các nghệ sĩ địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về chiến lược tiếp thị.

Ghi chú · Quan trọng cho sự phát triển thương hiệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...