gain visibility
Nghĩa
Định nghĩa · to become more noticeable or well-known
“Social media can help brands gain visibility quickly.”Mạng xã hội có thể giúp các thương hiệu tăng cường sự hiện diện nhanh chóng.
“Events can help gain visibility for local artists.”Các sự kiện có thể giúp tăng cường sự hiện diện cho các nghệ sĩ địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về chiến lược tiếp thị.
Ghi chú · Quan trọng cho sự phát triển thương hiệu.