Kho từ › Collocations · media › shape dialogue

shape dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
định hình cuộc đối thoại
UK /ʃeɪp ˈdaɪəˌlɒɡ/ · US /ʃeɪp ˈdaɪəˌlɒɡ/
to influence the way discussions are held
Media can shape dialogue around important issues.
→ Truyền thông có thể định hình cuộc đối thoại về các vấn đề quan trọng.
Leaders should shape dialogue to foster understanding.→ Các nhà lãnh đạo nên định hình cuộc đối thoại để thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
influence conversationguide discussion
Collocations
shape public dialogueshape community dialogue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về vai trò của truyền thông.
Thường thấy trong các cuộc họp và thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...