shape dialogue
Nghĩa
Định nghĩa · to influence the way discussions are held
“Media can shape dialogue around important issues.”Truyền thông có thể định hình cuộc đối thoại về các vấn đề quan trọng.
“Leaders should shape dialogue to foster understanding.”Các nhà lãnh đạo nên định hình cuộc đối thoại để thúc đẩy sự hiểu biết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về vai trò của truyền thông.
Ghi chú · Thường thấy trong các cuộc họp và thảo luận.