Kho từ › Collocations · media › encourage discussion

encourage discussion

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
khuyến khích thảo luận
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ dɪsˈkʌʃən/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ dɪsˈkʌʃən/
to promote talking about a topic
The article aims to encourage discussion on important issues.
→ Bài viết nhằm khuyến khích thảo luận về các vấn đề quan trọng.
Workshops are designed to encourage discussion among participants.→ Các buổi hội thảo được thiết kế để khuyến khích thảo luận giữa những người tham gia.
Đồng nghĩa
promote dialoguefoster conversation
Collocations
encourage open discussionencourage public discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về các cuộc thảo luận.
Cụm này thường dùng trong giáo dục và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...