industries
/ˈɪn.də.striz/ A2
Nghĩa
ngành công nghiệp
danh từ
Định nghĩa · Sectors of the economy that produce goods.
“There are many industries in the city.”Có nhiều ngành công nghiệp trong thành phố.
“The technology industries are rapidly growing.”Các ngành công nghiệp công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để phân tích xu hướng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế.