Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

field

/fi:ld/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #439

“fields” là số nhiều của field — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cánh đồng danh từ

“The field is green.”Cánh đồng thì xanh.

Đồng nghĩa meadowpasture
Trái nghĩa forestbuilding
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

field

/fi:ld/

danh từ

  • đồng ruộng, cánh đồng
  • mỏ, khu khai thác
  • bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
    • to hold the field: giữ vững trận địa
    • to take the field: bắt đầu hành quân
  • sân (bóng đá, crickê)
  • các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
  • dải (băng tuyết...)
  • nên (huy hiệu)
  • lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)
    • of art field: lĩnh vực nghệ thuật
    • a wide field of vision: nhãn quan rộng rãi
  • (vật lý) trường
    • magnetic field: từ trường
    • electric field: điện trường

ngoại động từ

  • (thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê)
  • đưa (đội bóng) ra sân

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) làm người chặn bóng (crickê)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of land cleared of trees and usually enclosed n. somewhere (away from a studio or office or library or laboratory) where practical work is done or data is collected n. the space around a radiating body within which its electromagnetic oscillations can exert force on another similar body not in contact with it n. a particular kind of commercial enterprise

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...