Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

replacement

/rɪˈpleɪs.mənt/ A2

Nghĩa

sự thay thế danh từ

Định nghĩa · The act of replacing something with another.

“The replacement part arrived.”Phần thay thế đã đến.

“The replacement of the old machine was necessary.”Việc thay thế máy cũ là cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'replacement' để nói về sự thay thế trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bảo trì và sửa chữa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...