Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #3656

replacement

/ri'pleismənt/

danh từ

  • sự thay thế; vật thay thế, người thay thế
  • sự đặt lại chỗ c
Biến thể từ replacements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of furnishing an equivalent person or thing in the place of another

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...