Kho từ › Collocations · poverty › housing instability

housing instability

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Điều kiện sống không ổn định hoặc không chắc chắn.
UK /ˈhaʊzɪŋ ɪnˈstəbɪlɪti/ · US /ˈhaʊzɪŋ ɪnˈstəbɪlɪti/
Uncertain or unstable living conditions.
Housing instability affects children's education and well-being.
→ Sự không ổn định về nhà ở ảnh hưởng đến giáo dục và sức khỏe của trẻ em.
Programs addressing housing instability are crucial for families.→ Các chương trình giải quyết sự không ổn định về nhà ở rất quan trọng cho các gia đình.
Đồng nghĩa
housing insecurityunstable housing
Collocations
combat housing instabilityreduce housing instability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tình trạng nhà ở.
Thường gặp trong các vấn đề về nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...