Kho từ › Collocations · poverty › financial support

financial support

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Hỗ trợ tài chính được cung cấp cho cá nhân hoặc nhóm.
UK /faɪˈnænʃəl səˈpɔrt/ · US /faɪˈnænʃəl səˈpɔrt/
Monetary assistance provided to individuals or groups.
Financial support is crucial for families in need.
→ Hỗ trợ tài chính rất quan trọng cho các gia đình cần giúp đỡ.
Organizations provide financial support for education.→ Các tổ chức cung cấp hỗ trợ tài chính cho giáo dục.
Đồng nghĩa
financial aidmonetary assistance
Collocations
provide financial supportreceive financial support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về hỗ trợ tài chính.
Liên quan đến các khoản trợ cấp và hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...