Kho từ › Collocations · poverty › community involvement

community involvement

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Sự tham gia của mọi người vào các hoạt động và quyết định của cộng đồng.
UK · US
Participation of people in community activities and decisions.
Community involvement can help improve local conditions.
→ Sự tham gia của cộng đồng có thể giúp cải thiện điều kiện địa phương.
Many programs encourage community involvement in social issues.→ Nhiều chương trình khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
community engagementlocal participation
Collocations
increase community involvementpromote community involvement
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của cộng đồng khi thảo luận về nghèo đói.
Giúp xây dựng sự đoàn kết trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...