Kho từ › Collocations · poverty › public funding

public funding

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Hỗ trợ tài chính của chính phủ cho các chương trình và dịch vụ khác nhau.
UK · US
Government financial support for various programs and services.
Public funding is vital for social programs aimed at reducing poverty.
→ Quỹ công là rất quan trọng cho các chương trình xã hội nhằm giảm nghèo.
Many schools rely on public funding to operate.→ Nhiều trường học phụ thuộc vào quỹ công để hoạt động.
Đồng nghĩa
government fundingstate funding
Collocations
increase public fundingallocate public funding
🎯 IELTS: Nêu rõ vai trò của quỹ công khi thảo luận về nghèo đói.
Liên quan đến ngân sách của chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...