Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compatible

/kəmˈpæt.ə.bəl/ A2

Nghĩa

tương thích tính từ

Định nghĩa · Able to work or exist together without issues.

“This software is compatible with Windows.”Phần mềm này tương thích với Windows.

“This software is compatible with all devices.”Phần mềm này tương thích với tất cả các thiết bị.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'compatible' khi nói về công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...