Kho từ › apartment

apartment

A2 danh từ
căn hộ
UK /əˈpɑːrt.mənt/ · US /əˈpɑːrt.mənt/
A set of rooms forming an individual residence.
I live in a small apartment.
→ Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
Rent an apartment downtown.→ Thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
flatcondo
Collocations
apartment buildingstudio apartment
Họ từ
apartment complex (n)
🎯 IELTS: Có thể mô tả nơi ở trong bài viết.
Ở Anh thường dùng 'flat'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...