EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› apartment
apartment
A2
danh từ
căn hộ
UK /əˈpɑːrt.mənt/
·
US /əˈpɑːrt.mənt/
A set of rooms forming an individual residence.
I live in a small apartment.
→ Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
Rent an apartment downtown.
→ Thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Đồng nghĩa
flat
condo
Collocations
apartment building
studio apartment
Họ từ
apartment complex (n)
🎯
IELTS:
Có thể mô tả nơi ở trong bài viết.
Ở Anh thường dùng 'flat'.
Có trong các bộ
📚
07. Phòng ngủ
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 10
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...