apartment
/əˈpɑːrt.mənt/ A2
Nghĩa
căn hộ
danh từ
Định nghĩa · A set of rooms forming an individual residence.
“I live in a small apartment.”Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
“Rent an apartment downtown.”Thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.
Mẹo IELTS · Có thể mô tả nơi ở trong bài viết.
Ghi chú · Ở Anh thường dùng 'flat'.