Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

07. Phòng ngủ

ID 770242
50 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈflɔːrɪst//
danh từ
người bán hoa
The florist arranged beautiful flowers.
Người bán hoa đã sắp xếp những bông hoa đẹp.
/ˈbʊtʃ.ər/
n
Người bán thịt
The butcher cuts the meat into small pieces for us.
Người bán thịt cắt thịt thành những miếng nhỏ cho chúng tôi.
//læmp//
danh từ
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
n
Bao gối
I put my pillow in a clean pillowcase every week.
Tôi để gối của mình vào bao gối sạch mỗi tuần.
/ˈkɜː.tən/
n
Rèm
The curtain in my room is blue and white.
Rèm trong phòng tôi màu xanh và trắng.
//bɛd//
danh từ
giường
I sleep in my bed.
Tôi ngủ trên giường của mình.
//ˈmɪrər//
danh từ
gương
She looked in the mirror.
Cô ấy nhìn vào gương.
/ˈkʊʃ.ən/
n
Đệm
I like to sit on the cushion while reading.
Tôi thích ngồi trên đệm khi đọc sách.
/ˈwɔː.drəʊb/
n
Tủ quần áo
My wardrobe is full of clothes and shoes.
Tủ quần áo của tôi đầy quần áo và giày.
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
n.phr
Thảm lót sàn
The fitted carpet in the living room is very soft.
Thảm lót sàn trong phòng khách rất mềm.
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
n.phr
Bàn trang điểm
She sits at the dressing table to do her makeup.
Cô ấy ngồi ở bàn trang điểm để trang điểm.
//ˈwɔːlˌpeɪ.pər//
danh từ
giấy dán tường
We need to buy new wallpaper for the living room.
Chúng ta cần mua giấy dán tường mới cho phòng khách.
//ˈpɪl.oʊ//
danh từ
gối
I always sleep with a soft pillow for comfort.
Tôi luôn ngủ với một cái gối mềm để thoải mái.
//ˈkɑːrpɪt//
danh từ
thảm
They bought a new carpet for the living room.
Họ đã mua một tấm thảm mới cho phòng khách.
//blaɪnd//
tính từ
The blind man needs assistance.
Người đàn ông mù cần sự trợ giúp.
//ˈmætrəs//
danh từ
đệm
I need to buy a new mattress for my bed.
Tôi cần mua một cái đệm mới cho giường của mình.
/ˈbed.spred/
n
Khăn trải giường
The bedspread on my bed is bright and colorful.
Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.
//ˈblæŋkɪt//
danh từ
chăn
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
//ˈdʒuːəlri//
danh từ
đồ trang sức
She wears beautiful jewelry.
Cô ấy đeo đồ trang sức đẹp.
/əˈlɑːmˌklɒk/
n.phr
Đồng hồ báo thức
I set my alarm clock to wake up early.
Tôi đặt đồng hồ báo thức để dậy sớm.
/ˈeəkənˌdɪʃ.ən.ər/
n.phr
Máy điều hòa
The air conditioner keeps the room cool in summer.
Máy điều hòa giữ cho phòng mát mẻ vào mùa hè.
/ˈbɒksˌsprɪŋ/
n.phr
Khung lò xon ân g nệm
The boxspring supports the mattress on my bed.
Khung lò xo nâng đỡ nệm trên giường của tôi.
/ˈkʌm.fə.tər/
n
Chăn bông
I sleep with a warm comforter every night.
Tôi ngủ với một chăn bông ấm mỗi đêm.
/ˈhæŋ.ər/
n
Móc treo(quần áo)
I put my shirt on a hanger in the closet.
Tôi treo áo sơ mi lên một móc treo trong tủ.
/ˈklɒz.ɪt/
n
Tủ đóng trong tường
My clothes are in the closet in my room.
Quần áo của tôi ở trong tủ trong phòng tôi.
/kəʊm/
n
Lược
I use a comb to make my hair neat.
Tôi dùng lược để làm tóc gọn gàng.
/laɪtswɪtʃ/
n
Côngtắc điện
I turn off the lights with the lightswitch.
Tôi tắt đèn bằng công tắc điện.
/ˌtʃestəvˈdrɔːz/
n.phr
Tủ kéo
I keep my socks in the chest of drawers.
Tôi để tất của mình trong tủ kéo.
/ˈnaɪtˌstænd/
n
bàn cạnh giường
She placed her book on the nightstand before sleeping.
Cô đặt cuốn sách lên bàn cạnh giường trước khi ngủ.
//ʃiːt//
danh từ
tờ giấy
I need a sheet of paper.
Tôi cần một tờ giấy.
/ˈdrɛsər/
n
tủ đựng đồ
He keeps his clothes in the dresser.
Anh ấy để quần áo trong tủ đựng đồ.
/drɔːr/
n
ngăn kéo
I found my keys in the top drawer.
Tôi tìm thấy chìa khóa trong ngăn kéo trên cùng.
//ʃɛlf//
danh từ
kệ
The book is on the top shelf.
Cuốn sách ở trên kệ cao nhất.
//rʌɡ//
danh từ
thảm
She placed a beautiful rug in the living room.
Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
/ˌdɛkəˈreɪʃən/
n
trang trí
The decoration in her bedroom is very colorful.
Trang trí trong phòng ngủ của cô ấy rất đa màu sắc.
//ˈstʌdi//
v.
Học
I study English.
Tôi học tiếng Anh.
//ˈkʌmfərt//
danh từ
sự thoải mái
This chair gives me comfort.
Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.
//ˈpɪk.tʃər//
danh từ
bức tranh
I have a picture of my family.
Tôi có một bức tranh của gia đình tôi.
//speɪs//
danh từ
không gian
There is a lot of space in this room.
Có nhiều không gian trong phòng này.
//ˈɔːrɡənaɪz//
v.
Tổ chức
Organize a party.
Tổ chức tiệc.
//ˈpɜːrsənl//
tính từ
cá nhân
This is my personal opinion.
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
//ˈkwaɪət//
adj.
Yên tĩnh
Quiet room.
Phòng yên tĩnh.
//ˈfeɪ.vər.ɪt//
tính từ
thích nhất
My favorite color is blue.
Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.
//hæŋ//
động từ
treo
Please hang your coat on the rack.
Xin hãy treo áo khoác của bạn lên giá.
//əˈreɪndʒ//
động từ
sắp xếp
Please arrange the books on the shelf.
Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên kệ.
/sɛnt/
n
hương thơm
The scent of lavender makes the room feel calm.
Hương thơm của oải hương khiến căn phòng cảm thấy bình yên.
//laɪt//
danh từ
ánh sáng
The light is bright.
Ánh sáng thì sáng.
//ˈfɜrnɪtʃər//
danh từ
nội thất
We need new furniture.
Chúng tôi cần nội thất mới.
/ˈdɛkəreɪt/
v
trang trí
I want to decorate my room with new colors.
Tôi muốn trang trí phòng mình bằng những màu sắc mới.
/ˈkoʊzi/
adj
ấm cúng
My bedroom feels very cozy during winter.
Phòng ngủ của tôi cảm thấy rất ấm cúng vào mùa đông.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...