| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈflɔːrɪst//
|
danh từ |
người bán hoa
The florist arranged beautiful flowers.
Người bán hoa đã sắp xếp những bông hoa đẹp.
|
— |
|
/ˈbʊtʃ.ər/
|
n |
Người bán thịt
The butcher cuts the meat into small pieces for us.
Người bán thịt cắt thịt thành những miếng nhỏ cho chúng tôi.
|
— |
|
//læmp//
|
danh từ |
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
|
— |
|
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
|
n |
Bao gối
I put my pillow in a clean pillowcase every week.
Tôi để gối của mình vào bao gối sạch mỗi tuần.
|
— |
|
/ˈkɜː.tən/
|
n |
Rèm
The curtain in my room is blue and white.
Rèm trong phòng tôi màu xanh và trắng.
|
— |
|
//bɛd//
|
danh từ |
giường
I sleep in my bed.
Tôi ngủ trên giường của mình.
|
— |
|
//ˈmɪrər//
|
danh từ |
gương
She looked in the mirror.
Cô ấy nhìn vào gương.
|
— |
|
/ˈkʊʃ.ən/
|
n |
Đệm
I like to sit on the cushion while reading.
Tôi thích ngồi trên đệm khi đọc sách.
|
— |
|
/ˈwɔː.drəʊb/
|
n |
Tủ quần áo
My wardrobe is full of clothes and shoes.
Tủ quần áo của tôi đầy quần áo và giày.
|
— |
|
/ˌfɪt.ɪdˈkɑː.pɪt/
|
n.phr |
Thảm lót sàn
The fitted carpet in the living room is very soft.
Thảm lót sàn trong phòng khách rất mềm.
|
— |
|
/ˈdres.ɪŋˌteɪ.bəl/
|
n.phr |
Bàn trang điểm
She sits at the dressing table to do her makeup.
Cô ấy ngồi ở bàn trang điểm để trang điểm.
|
— |
|
//ˈwɔːlˌpeɪ.pər//
|
danh từ |
giấy dán tường
We need to buy new wallpaper for the living room.
Chúng ta cần mua giấy dán tường mới cho phòng khách.
|
— |
|
//ˈpɪl.oʊ//
|
danh từ |
gối
I always sleep with a soft pillow for comfort.
Tôi luôn ngủ với một cái gối mềm để thoải mái.
|
— |
|
//ˈkɑːrpɪt//
|
danh từ |
thảm
They bought a new carpet for the living room.
Họ đã mua một tấm thảm mới cho phòng khách.
|
— |
|
//blaɪnd//
|
tính từ |
mù
The blind man needs assistance.
Người đàn ông mù cần sự trợ giúp.
|
— |
|
//ˈmætrəs//
|
danh từ |
đệm
I need to buy a new mattress for my bed.
Tôi cần mua một cái đệm mới cho giường của mình.
|
— |
|
/ˈbed.spred/
|
n |
Khăn trải giường
The bedspread on my bed is bright and colorful.
Khăn trải giường trên giường của tôi sáng và đầy màu sắc.
|
— |
|
//ˈblæŋkɪt//
|
danh từ |
chăn
She wrapped herself in a warm blanket.
Cô ấy quấn mình trong một chiếc chăn ấm.
|
— |
|
//ˈdʒuːəlri//
|
danh từ |
đồ trang sức
She wears beautiful jewelry.
Cô ấy đeo đồ trang sức đẹp.
|
— |
|
/əˈlɑːmˌklɒk/
|
n.phr |
Đồng hồ báo thức
I set my alarm clock to wake up early.
Tôi đặt đồng hồ báo thức để dậy sớm.
|
— |
|
/ˈeəkənˌdɪʃ.ən.ər/
|
n.phr |
Máy điều hòa
The air conditioner keeps the room cool in summer.
Máy điều hòa giữ cho phòng mát mẻ vào mùa hè.
|
— |
|
/ˈbɒksˌsprɪŋ/
|
n.phr |
Khung lò xon ân g nệm
The boxspring supports the mattress on my bed.
Khung lò xo nâng đỡ nệm trên giường của tôi.
|
— |
|
/ˈkʌm.fə.tər/
|
n |
Chăn bông
I sleep with a warm comforter every night.
Tôi ngủ với một chăn bông ấm mỗi đêm.
|
— |
|
/ˈhæŋ.ər/
|
n |
Móc treo(quần áo)
I put my shirt on a hanger in the closet.
Tôi treo áo sơ mi lên một móc treo trong tủ.
|
— |
|
/ˈklɒz.ɪt/
|
n |
Tủ đóng trong tường
My clothes are in the closet in my room.
Quần áo của tôi ở trong tủ trong phòng tôi.
|
— |
|
/kəʊm/
|
n |
Lược
I use a comb to make my hair neat.
Tôi dùng lược để làm tóc gọn gàng.
|
— |
|
/laɪtswɪtʃ/
|
n |
Côngtắc điện
I turn off the lights with the lightswitch.
Tôi tắt đèn bằng công tắc điện.
|
— |
|
/ˌtʃestəvˈdrɔːz/
|
n.phr |
Tủ kéo
I keep my socks in the chest of drawers.
Tôi để tất của mình trong tủ kéo.
|
— |
|
/ˈnaɪtˌstænd/
|
n |
bàn cạnh giường
She placed her book on the nightstand before sleeping.
Cô đặt cuốn sách lên bàn cạnh giường trước khi ngủ.
|
— |
|
//ʃiːt//
|
danh từ |
tờ giấy
I need a sheet of paper.
Tôi cần một tờ giấy.
|
— |
|
/ˈdrɛsər/
|
n |
tủ đựng đồ
He keeps his clothes in the dresser.
Anh ấy để quần áo trong tủ đựng đồ.
|
— |
|
/drɔːr/
|
n |
ngăn kéo
I found my keys in the top drawer.
Tôi tìm thấy chìa khóa trong ngăn kéo trên cùng.
|
— |
|
//ʃɛlf//
|
danh từ |
kệ
The book is on the top shelf.
Cuốn sách ở trên kệ cao nhất.
|
— |
|
//rʌɡ//
|
danh từ |
thảm
She placed a beautiful rug in the living room.
Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
|
— |
|
/ˌdɛkəˈreɪʃən/
|
n |
trang trí
The decoration in her bedroom is very colorful.
Trang trí trong phòng ngủ của cô ấy rất đa màu sắc.
|
— |
|
//ˈstʌdi//
|
v. |
Học
I study English.
Tôi học tiếng Anh.
|
— |
|
//ˈkʌmfərt//
|
danh từ |
sự thoải mái
This chair gives me comfort.
Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.
|
— |
|
//ˈpɪk.tʃər//
|
danh từ |
bức tranh
I have a picture of my family.
Tôi có một bức tranh của gia đình tôi.
|
— |
|
//speɪs//
|
danh từ |
không gian
There is a lot of space in this room.
Có nhiều không gian trong phòng này.
|
— |
|
//ˈɔːrɡənaɪz//
|
v. |
Tổ chức
Organize a party.
Tổ chức tiệc.
|
— |
|
//ˈpɜːrsənl//
|
tính từ |
cá nhân
This is my personal opinion.
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
|
— |
|
//ˈkwaɪət//
|
adj. |
Yên tĩnh
Quiet room.
Phòng yên tĩnh.
|
— |
|
//ˈfeɪ.vər.ɪt//
|
tính từ |
thích nhất
My favorite color is blue.
Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh.
|
— |
|
//hæŋ//
|
động từ |
treo
Please hang your coat on the rack.
Xin hãy treo áo khoác của bạn lên giá.
|
— |
|
//əˈreɪndʒ//
|
động từ |
sắp xếp
Please arrange the books on the shelf.
Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên kệ.
|
— |
|
/sɛnt/
|
n |
hương thơm
The scent of lavender makes the room feel calm.
Hương thơm của oải hương khiến căn phòng cảm thấy bình yên.
|
— |
|
//laɪt//
|
danh từ |
ánh sáng
The light is bright.
Ánh sáng thì sáng.
|
— |
|
//ˈfɜrnɪtʃər//
|
danh từ |
nội thất
We need new furniture.
Chúng tôi cần nội thất mới.
|
— |
|
/ˈdɛkəreɪt/
|
v |
trang trí
I want to decorate my room with new colors.
Tôi muốn trang trí phòng mình bằng những màu sắc mới.
|
— |
|
/ˈkoʊzi/
|
adj |
ấm cúng
My bedroom feels very cozy during winter.
Phòng ngủ của tôi cảm thấy rất ấm cúng vào mùa đông.
|
— |
Đang tải...