address gender challenges
Nghĩa
Định nghĩa · to tackle issues that affect different genders
“We need to address gender challenges in our policies.”Chúng ta cần giải quyết các thách thức giới trong các chính sách của mình.
“Organizations must address gender challenges in the workplace.”Các tổ chức phải giải quyết các thách thức giới trong nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến vấn đề xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về chính sách.