Kho từ › Collocations · poverty › poverty gap

poverty gap

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Khoảng cách giữa mức nghèo và thu nhập thực tế.
UK /ˈpɔː.vər.ti ɡæp/ · US /ˈpɔː.vər.ti ɡæp/
The difference between the poverty line and actual income.
The poverty gap measures how far people are below the poverty line.
→ Khoảng cách nghèo đo lường mức độ mà người dân dưới mức nghèo.
Reducing the poverty gap is essential for economic growth.→ Giảm khoảng cách nghèo là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
income gappoverty disparity
Collocations
close the poverty gapanalyze the poverty gap
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để minh họa cho khoảng cách nghèo trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về nghèo đói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...