Kho từ › Collocations · poverty › child nutrition

child nutrition

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Nhu cầu dinh dưỡng của trẻ em cho sự phát triển khỏe mạnh.
UK /ʧaɪld nuːˈtrɪʃ.ən/ · US /ʧaɪld nuːˈtrɪʃ.ən/
The dietary needs of children for healthy growth.
Child nutrition is critical for combating poverty.
→ Dinh dưỡng trẻ em là rất quan trọng để chống nghèo.
Programs promoting child nutrition can improve health outcomes.→ Các chương trình thúc đẩy dinh dưỡng trẻ em có thể cải thiện kết quả sức khỏe.
Đồng nghĩa
children's nutritionyouth nutrition
Collocations
improve child nutritionpromote child nutrition
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho tầm quan trọng của dinh dưỡng trẻ em.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...