Kho từ › Collocations · poverty › subsidy programs

subsidy programs

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
Hỗ trợ của chính phủ để giúp đỡ cá nhân hoặc doanh nghiệp.
UK /ˈsʌb.sɪ.di ˈproʊ.ɡræmz/ · US /ˈsʌb.sɪ.di ˈproʊ.ɡræmz/
Government support to help individuals or businesses.
Subsidy programs can alleviate financial burdens for low-income households.
→ Các chương trình trợ cấp có thể giảm bớt gánh nặng tài chính cho các hộ gia đình thu nhập thấp.
Many countries have subsidy programs to support agriculture.→ Nhiều quốc gia có các chương trình trợ cấp để hỗ trợ nông nghiệp.
Đồng nghĩa
financial aid programsgrant programs
Collocations
implement subsidy programsfund subsidy programs
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho tầm quan trọng của các chương trình trợ cấp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...