Kho từ › Collocations · poverty › educational resources

educational resources

B2 phr. 📁 Collocations · poverty IELTS
tài liệu và công cụ sử dụng cho việc học
UK /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl rɪˈsɔːrsɪz/ · US /ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl rɪˈsɔːrsɪz/
materials and tools used for learning
Access to educational resources is vital for student success.
→ Quyền tiếp cận tài nguyên giáo dục là rất quan trọng cho sự thành công của học sinh.
Many schools lack sufficient educational resources.→ Nhiều trường học thiếu tài nguyên giáo dục đầy đủ.
Đồng nghĩa
learning materialsteaching resources
Collocations
provide educational resourcesenhance educational resources
🎯 IELTS: Nêu rõ các loại tài nguyên giáo dục cần thiết cho học sinh.
Cần thiết trong các cuộc thảo luận về giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...