facilitate gender dialogue
Nghĩa
Định nghĩa · to make it easier to discuss gender topics
“We need to facilitate gender dialogue in our community.”Chúng ta cần tạo điều kiện cho cuộc đối thoại về giới trong cộng đồng của mình.
“Organizations work to facilitate gender dialogue among leaders.”Các tổ chức làm việc để tạo điều kiện cho đối thoại về giới giữa các nhà lãnh đạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các hội thảo và sự kiện.