Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

facilitate gender dialogue

/fəˈsɪlɪteɪt ˈdʒɛndər ˈdaɪəlɒɡ/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho việc thảo luận về các chủ đề giới trở nên dễ dàng hơn phr.

Định nghĩa · to make it easier to discuss gender topics

“We need to facilitate gender dialogue in our community.”Chúng ta cần tạo điều kiện cho cuộc đối thoại về giới trong cộng đồng của mình.

“Organizations work to facilitate gender dialogue among leaders.”Các tổ chức làm việc để tạo điều kiện cho đối thoại về giới giữa các nhà lãnh đạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện kỹ năng giao tiếp của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các hội thảo và sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...