Kho từ › Collocations · gender › facilitate gender dialogue

facilitate gender dialogue

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
làm cho việc thảo luận về các chủ đề giới trở nên dễ dàng hơn
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈdʒɛndər ˈdaɪəlɒɡ/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈdʒɛndər ˈdaɪəlɒɡ/
to make it easier to discuss gender topics
We need to facilitate gender dialogue in our community.
→ Chúng ta cần tạo điều kiện cho cuộc đối thoại về giới trong cộng đồng của mình.
Organizations work to facilitate gender dialogue among leaders.→ Các tổ chức làm việc để tạo điều kiện cho đối thoại về giới giữa các nhà lãnh đạo.
Đồng nghĩa
encourage discussionspromote conversation
Collocations
facilitate communicationencourage dialogue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kỹ năng giao tiếp của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hội thảo và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...