Kho từ › recreation

recreation

A2 danh từ
giải trí
UK /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/ · US /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
Activities done for enjoyment and relaxation.
He enjoys outdoor recreation.
→ Anh ấy thích hoạt động giải trí ngoài trời.
She enjoys outdoor recreation on weekends.→ Cô ấy thích hoạt động giải trí ngoài trời vào cuối tuần.
Cấu tạo
Từ 'recreation' được hình thành từ 'recreate' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
leisureentertainment
Collocations
recreation activitiesrecreation center
🎯 IELTS: Nêu rõ sở thích giải trí trong IELTS Speaking.
Thường liên quan đến sở thích cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...