Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6269

leisure

/'leʤə/

danh từ

  • thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn
    • at leisure: rỗi việc, có thì giờ rảnh, nhàn nhã; ung dung, không vội vàng
    • at one's leisure: vào lúc rỗi rãi, vào lúc rảnh rang
    • to wait someone's leisure: chờ ai có thì giờ rảnh
Biến thể từ leisured quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. time available for ease and relaxation\nn. freedom to choose a pastime or enjoyable activity

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...