Kho từ › failed

failed

A2 động từ
thất bại
UK /feɪld/ · US /feɪld/
Past tense of fail; to not succeed.
He failed the exam.
→ Anh ấy đã thất bại trong kỳ thi.
He failed the exam last year.→ Anh ấy đã thất bại trong kỳ thi năm ngoái.
Đồng nghĩa
did not succeedflunked
Trái nghĩa
succeeded
Collocations
failed attemptfailed project
Họ từ
fail (v)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về kết quả trong bài viết.
Dùng để chỉ sự không thành công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...