Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fail

/feil/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #808

“failed” là quá khứ phân từ của fail — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thất bại động từ

“I fail to understand this problem.”Tôi không hiểu vấn đề này.

Đồng nghĩa flunkmiss
Trái nghĩa passsucceed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fail

//

  • (Tech) hư hỏng; mất (điện); thiếu
Định nghĩa tiếng Anh

v. fail to do something; leave something undone v. be unsuccessful v. disappoint, prove undependable to; abandon, forsake v. stop operating or functioning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...