fail
/feil/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #808
“failed” là quá khứ phân từ của fail — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thất bại
động từ
“I fail to understand this problem.”Tôi không hiểu vấn đề này.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fail
//
- (Tech) hư hỏng; mất (điện); thiếu
Định nghĩa tiếng Anh
v. fail to do something; leave something undone v. be unsuccessful v. disappoint, prove undependable to; abandon, forsake v. stop operating or functioning