Kho từ › perform

perform

A2 động từ
biểu diễn
UK /pərˈfɔːrm/ · US /pərˈfɔːrm/
To carry out an action or task.
They perform every weekend.
→ Họ biểu diễn mỗi cuối tuần.
The band will perform tonight.→ Ban nhạc sẽ biểu diễn tối nay.
Đồng nghĩa
actpresent
Collocations
perform a songperform on stage
Họ từ
performance (n)performer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'perform' để nói về hành động trong bài viết.
Dùng cho nghệ thuật biểu diễn hoặc làm nhiệm vụ

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...