EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› perform
perform
A2
động từ
biểu diễn
UK /pərˈfɔːrm/
·
US /pərˈfɔːrm/
To carry out an action or task.
They perform every weekend.
→ Họ biểu diễn mỗi cuối tuần.
The band will perform tonight.
→ Ban nhạc sẽ biểu diễn tối nay.
Đồng nghĩa
act
present
Collocations
perform a song
perform on stage
Họ từ
performance (n)
performer (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'perform' để nói về hành động trong bài viết.
Dùng cho nghệ thuật biểu diễn hoặc làm nhiệm vụ
Có trong các bộ
📚
43. Giải trí
A2 · Admin
📚
45. Âm nhạc
A2 · Admin
📚
74. Tết trung thu
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...