| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/mɪdˈɔː.təm
ˈfes.tɪ.vəl/
|
n.phr |
Tết Trung thu
The Mid-Autumn Festival is a time for family and mooncakes.
Tết Trung thu là thời gian cho gia đình và bánh trung thu.
|
— |
|
//muːn//
|
danh từ |
mặt trăng
The moon is bright tonight.
Mặt trăng sáng tối nay.
|
— |
|
//keɪk//
|
danh từ |
bánh
I baked a chocolate cake for the party.
Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.
|
— |
|
//tɔɪ//
|
danh từ |
đồ chơi
The child is playing with a toy.
Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.
|
— |
|
//mæsk//
|
danh từ |
khẩu trang
Wearing a mask is important during a pandemic.
Đeo khẩu trang là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch.
|
— |
|
/ˈbæn.jæn/
|
n |
Cây đa
The banyan tree provides shade on hot sunny days.
Cây đa cung cấp bóng mát vào những ngày nắng nóng.
|
— |
|
/ˈlæn.tən/
|
n |
Lồng đèn
We hang a lantern in the garden every night.
Chúng tôi treo một lồng đèn trong vườn mỗi tối.
|
— |
|
/bæmˈbuː/
|
n |
Tre
Bamboo is strong and can grow very tall.
Tre rất chắc và có thể mọc rất cao.
|
— |
|
//pərˈfɔːrm//
|
động từ |
biểu diễn
They perform every weekend.
Họ biểu diễn mỗi cuối tuần.
|
— |
|
//ˈsel.ə.breɪt//
|
động từ |
kỷ niệm
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
|
— |
|
/ˈfæm.əl.i
ˌriːˈjuː.njən/
|
n.phr |
Họp mặt gia đình
We have a family reunion every summer at the beach.
Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi mùa hè ở bãi biển.
|
— |
|
//ˈræbɪt//
|
danh từ |
thỏ
The rabbit hopped across the field.
Con thỏ nhảy qua cánh đồng.
|
— |
Đang tải...