Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

19. Tết trung thu

ID 353064
12 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  12 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/mɪdˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl/
n.phr
Tết Trung thu
The Mid-Autumn Festival is a time for family and mooncakes.
Tết Trung thu là thời gian cho gia đình và bánh trung thu.
//muːn//
danh từ
mặt trăng
The moon is bright tonight.
Mặt trăng sáng tối nay.
//keɪk//
danh từ
bánh
I baked a chocolate cake for the party.
Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.
//tɔɪ//
danh từ
đồ chơi
The child is playing with a toy.
Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.
//mæsk//
danh từ
khẩu trang
Wearing a mask is important during a pandemic.
Đeo khẩu trang là rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch.
/ˈbæn.jæn/
n
Cây đa
The banyan tree provides shade on hot sunny days.
Cây đa cung cấp bóng mát vào những ngày nắng nóng.
/ˈlæn.tən/
n
Lồng đèn
We hang a lantern in the garden every night.
Chúng tôi treo một lồng đèn trong vườn mỗi tối.
/bæmˈbuː/
n
Tre
Bamboo is strong and can grow very tall.
Tre rất chắc và có thể mọc rất cao.
//pərˈfɔːrm//
động từ
biểu diễn
They perform every weekend.
Họ biểu diễn mỗi cuối tuần.
//ˈsel.ə.breɪt//
động từ
kỷ niệm
They plan to celebrate their anniversary with a big party.
Họ dự định kỷ niệm ngày kỷ niệm của mình bằng một bữa tiệc lớn.
/ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/
n.phr
Họp mặt gia đình
We have a family reunion every summer at the beach.
Chúng tôi có một buổi họp mặt gia đình mỗi mùa hè ở bãi biển.
//ˈræbɪt//
danh từ
thỏ
The rabbit hopped across the field.
Con thỏ nhảy qua cánh đồng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...