Kho từ › protected

protected

A2 tính từ
được bảo vệ
UK /prəˈtɛktɪd/ · US /prəˈtɛktɪd/
Kept safe from harm or danger.
The animals are protected.
→ Các động vật được bảo vệ.
The animals are protected by law.→ Các loài động vật được bảo vệ bởi pháp luật.
Cấu tạo
Từ 'protected' là dạng quá khứ phân từ của 'protect'.
Đồng nghĩa
safeguardedsecured
Collocations
protected speciesprotected area
🎯 IELTS: Sử dụng 'protected' khi nói về môi trường trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...