Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“protected” là quá khứ phân từ của protect — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #749

protect

/protect/

ngoại động từ

  • bảo vệ, bảo hộ, che chở
    • to protect someone from (against) danger: che chở ai khỏi bị nguy hiểm
  • bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài)
  • (kỹ thuật) lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn)
  • (thương nghiệp) cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Đồng nghĩa safeguardshield
Trái nghĩa harmdestroy
Định nghĩa tiếng Anh

v. shield from danger, injury, destruction, or damage\nv. use tariffs to favor domestic industry

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...