protect
/protect/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #749
“protected” là quá khứ phân từ của protect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Bảo vệ
động từ
“Protect children.”Bảo vệ trẻ em.
Biến thể từ
protected quá khứ phân từ
protecting hiện tại phân từ
protects ngôi 3 số ít
protected quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protect
/protect/
ngoại động từ
- bảo vệ, bảo hộ, che chở
- to protect someone from (against) danger: che chở ai khỏi bị nguy hiểm
- bảo vệ (nền công nghiệp trong nước chống lại sự cạnh tranh của hàng nước ngoài)
- (kỹ thuật) lắp thiết bị bảo hộ lao động (cho máy để phòng tai nạn)
- (thương nghiệp) cung cấp tiền để thanh toán (hoá đơn, hối phiếu...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. shield from danger, injury, destruction, or damage v. use tariffs to favor domestic industry