EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fail
fail
A2
động từ
thất bại
UK /feɪl/
·
US /feɪl/
To be unsuccessful in achieving a goal.
I fail to understand this problem.
→ Tôi không hiểu vấn đề này.
He failed the math test.
→ Anh ấy thi trượt môn toán.
Đồng nghĩa
flunk
not pass
Trái nghĩa
succeed
Collocations
fail an exam
fail a class
fail to meet requirements
Họ từ
failure (n)
failing (adj)
🎯
IELTS:
Dùng 'fail' để thể hiện sự không thành công trong IELTS.
Dùng cho thi trượt, không dùng cho thất bại trong cuộc sống.
Có trong các bộ
📚
39. Trường học
A2 · Admin
📚
44. Giáo dục
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...