Kho từ › contained

contained

A2 động từ
chứa đựng
UK /kənˈteɪnd/ · US /kənˈteɪnd/
To have something within or as part of something else.
The box contained many toys.
→ Chiếc hộp chứa nhiều đồ chơi.
The box contained several toys.→ Chiếc hộp chứa nhiều đồ chơi.
Đồng nghĩa
includeenclose
Collocations
contained withinwell-containedcontained environment
Họ từ
containment (n)
🎯 IELTS: Dùng 'contained' để mô tả nội dung trong IELTS.
Chứa đựng có thể là vật chất hoặc ý tưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...