contain
/kәn'tein/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #931
“contained” là quá khứ của contain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chứa
động từ
“Contains sugar.”Có chứa đường.
Biến thể từ
contains ngôi 3 số ít
containing hiện tại phân từ
contained quá khứ
contained quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
contain
//
- chứa, bao hàm; sh. chia hết 10 contain 5. 10 chia hết cho 5
Định nghĩa tiếng Anh
v. be divisible by v. be capable of holding or containing