Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8459

enclose

/in'klouz/

ngoại động từ

  • vây quanh, rào quanh
  • bỏ kèm theo, gửi kèm theo (trong phong bì với thư...)
  • đóng vào hộp, đóng vào thùng; nhốt vào...
  • bao gồm, chứa đựng
Định nghĩa tiếng Anh

v. close in; darkness enclosed him"\nv. surround completely

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...