Kho từ › jazz

jazz

A2 danh từ
nhạc jazz
UK /dʒæz/ · US /dʒæz/
A type of music that originated in African American communities.
I love listening to jazz music.
→ Tôi thích nghe nhạc jazz.
She loves listening to jazz music at night.→ Cô ấy thích nghe nhạc jazz vào ban đêm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
bluesswing
Collocations
jazz bandjazz festivalsmooth jazz
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể loại âm nhạc.
Có nhiều phong cách khác nhau trong jazz.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...