Kho từ › serving

serving

A2 danh từ
phần ăn
UK /ˈsɜːrvɪŋ/ · US /ˈsɜːrvɪŋ/
a portion of food served to someone.
I had a large serving of pasta.
→ Tôi đã có một phần ăn lớn mì ý.
The serving was large enough for two people.→ Phần ăn đủ lớn cho hai người.
Đồng nghĩa
portionhelping
Collocations
large servingserving size
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thực phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong nhà hàng hoặc bữa ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...