EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› wear
wear
A2
động từ
mặc, mang
UK /wɛr/
·
US /wɛr/
To have something on your body.
I like to wear comfortable clothes.
→ Tôi thích mặc quần áo thoải mái.
She wears a red dress.
→ Cô ấy mặc váy đỏ.
Cấu tạo
Từ 'wear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian'.
Đồng nghĩa
put on
don
Collocations
wear clothes
wear glasses
Họ từ
wearing (adj)
worn (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Mặc quần áo hoặc đeo phụ kiện.
Có trong các bộ
📔
67. Lễ hội & Truyền thống
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 11
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...