Kho từ › wear

wear

A2 động từ
mặc, mang
UK /wɛr/ · US /wɛr/
To have something on your body.
I like to wear comfortable clothes.
→ Tôi thích mặc quần áo thoải mái.
She wears a red dress.→ Cô ấy mặc váy đỏ.
Cấu tạo
Từ 'wear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian'.
Đồng nghĩa
put ondon
Collocations
wear clotheswear glasses
Họ từ
wearing (adj)worn (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Mặc quần áo hoặc đeo phụ kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...