Kho từ › minor

minor

A2 tính từ
nhỏ, không quan trọng
UK /ˈmaɪnər/ · US /ˈmaɪnər/
not important or significant in size or value.
There are some minor mistakes in the report.
→ Có một số lỗi nhỏ trong báo cáo.
The changes were minor and didn't affect the outcome.→ Những thay đổi là nhỏ và không ảnh hưởng đến kết quả.
Đồng nghĩa
insignificanttrivial
Trái nghĩa
majorsignificant
Collocations
minor issueminor detail
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt trong IELTS.
Dùng để chỉ sự không quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...