Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8180

trivial

/'triviəl/

tính từ

  • thường, bình thường, tầm thường, không đáng kể, không quan trọng
    • the trivial round: cuộc sống bình thường hằng ngày
    • trivial loss: tổn thất không đáng kể
  • không có tài cán gì, tầm thường, vô giá trị (người)
  • (sinh vật học) thông thường (tên gọi sinh vật, dùng thông thường trái lại với tên khoa học)
Định nghĩa tiếng Anh

s. concerned with trivialities

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...