Kho từ › reduced

reduced

A2 động từ
giảm
UK /rɪˈduːst/ · US /rɪˈduːst/
Made smaller in size or amount.
The price has been reduced.
→ Giá đã được giảm.
The budget was reduced significantly this year.→ Ngân sách đã giảm đáng kể trong năm nay.
Cấu tạo
Từ 'reduced' là dạng quá khứ phân từ của 'reduce'.
Đồng nghĩa
decreaseddiminished
Collocations
reduced pricereduced size
🎯 IELTS: Sử dụng 'reduced' khi nói về ngân sách trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...