EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› forecast
forecast
A2
danh từ
dự báo
UK /ˈfɔːrkæst/
·
US /ˈfɔːrkæst/
A prediction about what will happen in the future.
The weather forecast says it will rain tomorrow.
→ Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa vào ngày mai.
The forecast calls for rain.
→ Dự báo nói sẽ có mưa.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
prediction
outlook
Collocations
weather forecast
economic forecast
forecast model
Họ từ
forecast (v)
forecaster (n)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về dự đoán trong bài viết.
Dự báo có căn cứ, khác với prediction (phỏng đoán).
Có trong các bộ
📔
71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 11
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...