Kho từ › Từ vựng B1 · science › isotope

isotope

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · science IELTS
Các nguyên tử có cùng số proton nhưng khác số neutron.
UK /ˈaɪ.sə.toʊp/ · US /ˈaɪ.sə.toʊp/
Atoms with the same number of protons but different neutrons.
Carbon-14 is a radioactive isotope used in dating.
→ Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong xác định tuổi.
Isotopes can be stable or unstable.→ Các đồng vị có thể ổn định hoặc không ổn định.
Đồng nghĩa
variant
Collocations
isotope analysisradioactive isotope
🎯 IELTS: Nên biết về vai trò của các đồng vị.
Thường dùng trong hóa học và vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...