EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng B1 · science › isotope
isotope
B1
n.
📁 Từ vựng B1 · science
IELTS
Các nguyên tử có cùng số proton nhưng khác số neutron.
UK /ˈaɪ.sə.toʊp/
·
US /ˈaɪ.sə.toʊp/
Atoms with the same number of protons but different neutrons.
Carbon-14 is a radioactive isotope used in dating.
→ Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ được sử dụng trong xác định tuổi.
Isotopes can be stable or unstable.
→ Các đồng vị có thể ổn định hoặc không ổn định.
Đồng nghĩa
variant
Collocations
isotope analysis
radioactive isotope
🎯
IELTS:
Nên biết về vai trò của các đồng vị.
Thường dùng trong hóa học và vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wavelength
/ˈweɪv.lɛŋkθ/
Khoảng cách giữa hai đỉnh của một sóng.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng B1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...