Kho từ › Từ vựng B1 · science › wavelength

wavelength

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · science IELTS
Khoảng cách giữa hai đỉnh của một sóng.
UK /ˈweɪv.lɛŋkθ/ · US /ˈweɪv.lɛŋkθ/
The distance between two peaks of a wave.
Different colors of light have different wavelengths.
→ Các màu sắc khác nhau của ánh sáng có bước sóng khác nhau.
Wavelength is important in physics and engineering.→ Bước sóng rất quan trọng trong vật lý và kỹ thuật.
Đồng nghĩa
wave length
Collocations
short wavelengthlong wavelength
🎯 IELTS: Nên biết cách đo bước sóng.
Thường dùng trong vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...