revitalization
Nghĩa
Định nghĩa · The process of making something active or strong again.
“Urban revitalization can improve city life.”Đô thị hóa có thể cải thiện đời sống thành phố.
“The revitalization of old neighborhoods is essential.”Sự phục hồi của các khu phố cũ là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'revitalization' để thảo luận về các dự án phục hồi trong bài viết.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.