Kho từ › Từ vựng B2 · urbanization › revitalization

revitalization

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · urbanization IELTS
Quá trình làm cho một cái gì đó hoạt động hoặc mạnh mẽ trở lại.
UK /ˌriːˌvaɪ.təl.aɪˈzeɪ.ʃən/ · US /ˌriːˌvaɪ.təl.aɪˈzeɪ.ʃən/
The process of making something active or strong again.
Urban revitalization can improve city life.
→ Đô thị hóa có thể cải thiện đời sống thành phố.
The revitalization of old neighborhoods is essential.→ Sự phục hồi của các khu phố cũ là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
renewalrevival
Collocations
urban revitalizationeconomic revitalizationrevitalization project
🎯 IELTS: Sử dụng 'revitalization' để thảo luận về các dự án phục hồi trong bài viết.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...