EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› seat
seat
A2
danh từ
chỗ ngồi
UK /siːt/
·
US /siːt/
A place to sit, like a chair or bench.
Please take a seat.
→ Xin vui lòng ngồi xuống.
Please have a seat.
→ Xin mời ngồi.
Đồng nghĩa
chair
place
Collocations
take a seat
window seat
Họ từ
seated (adj)
seating (n)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả không gian trong bài viết.
Chỗ ngồi, có thể là ghế hoặc vị trí.
Có trong các bộ
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...