seat
/siːt/ A2
Nghĩa
chỗ ngồi
danh từ
Định nghĩa · A place to sit, like a chair or bench.
“Please take a seat.”Xin vui lòng ngồi xuống.
“Please have a seat.”Xin mời ngồi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả không gian trong bài viết.
Ghi chú · Chỗ ngồi, có thể là ghế hoặc vị trí.