tip
/tɪp/ A2
Nghĩa
mẹo, đầu
danh từ
Định nghĩa · A small piece of advice or helpful hint.
“Here is a tip for you.”Đây là một mẹo cho bạn.
“He gave the waiter a generous tip.”Anh ấy boa cho bồi bàn hậu hĩnh.
Cụm hay dùng
leave a tiptip jartip of the iceberg
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tip' để đưa ra lời khuyên trong IELTS.
Ghi chú · Tiền boa hoặc lời khuyên; động từ 'nghiêng'.