Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tip

/tɪp/ A2

Nghĩa

mẹo, đầu danh từ

Định nghĩa · A small piece of advice or helpful hint.

“Here is a tip for you.”Đây là một mẹo cho bạn.

“He gave the waiter a generous tip.”Anh ấy boa cho bồi bàn hậu hĩnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'tip' để đưa ra lời khuyên trong IELTS.

Ghi chú · Tiền boa hoặc lời khuyên; động từ 'nghiêng'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...