Kho từ › tip

tip

A2 danh từ
mẹo, đầu
UK /tɪp/ · US /tɪp/
A small piece of advice or helpful hint.
Here is a tip for you.
→ Đây là một mẹo cho bạn.
He gave the waiter a generous tip.→ Anh ấy boa cho bồi bàn hậu hĩnh.
Đồng nghĩa
gratuityadvice
Collocations
leave a tiptip jartip of the iceberg
Họ từ
tip (n,v)tipped (adj)tipping (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'tip' để đưa ra lời khuyên trong IELTS.
Tiền boa hoặc lời khuyên; động từ 'nghiêng'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...