EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tip
tip
A2
danh từ
mẹo, đầu
UK /tɪp/
·
US /tɪp/
A small piece of advice or helpful hint.
Here is a tip for you.
→ Đây là một mẹo cho bạn.
He gave the waiter a generous tip.
→ Anh ấy boa cho bồi bàn hậu hĩnh.
Đồng nghĩa
gratuity
advice
Collocations
leave a tip
tip jar
tip of the iceberg
Họ từ
tip (n,v)
tipped (adj)
tipping (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'tip' để đưa ra lời khuyên trong IELTS.
Tiền boa hoặc lời khuyên; động từ 'nghiêng'.
Có trong các bộ
📚
58. Phòng khách sạn
A2 · Admin
📔
76. Tiền bạc & Tài chính cơ bản
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 12
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...