Kho từ › hobby › reading

reading

A2 n. 📁 hobby
Đọc sách
UK /ˈriːdɪŋ/ · US /ˈriːdɪŋ/
Reading is the action of looking at and understanding written words.
Reading is fun.
→ Đọc sách vui.
This is a good reading.→ Đây là một bài đọc hay.
Đồng nghĩa
perusalstudy
Collocations
reading comprehensionreading material
Họ từ
read (v.)reader (n.)
🎯 IELTS: Nên nói về thói quen đọc sách trong IELTS.
Danh từ 'reading' thường không đếm được khi chỉ hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...